Khai thác và phát triển nguồn gen cá song chanh
Cập nhật vào: Thứ sáu - 28/11/2025 00:05
Cỡ chữ
Cá song chanh (Epinephelusmalabaricus) là một loài cá biển có giá trị kinh tế cao, được ưa chuộng trên thị trường trong và ngoài nước. Tuy nhiên, nguồn lợi cá song chanh tự nhiên đang cạn kiệt đáng báo động do khai thác quá mức. Ngư dân tại các vùng phân bố chính như Cát Bà và Vân Đồn hiện rất hiếm khi bắt được loài cá này.

Mặc dù có giá trị kinh tế lớn, sản lượng nuôi trồng cá song chanh vẫn còn hạn chế. Cá song chanh là đối tượng nuôi có nhiều ưu điểm (tỷ lệ sống cao, kích thước lớn (có cá thể đạt 19 kg), khả năng thích nghi tốt với môi trường, ít dịch bệnh)
Trước đây, loài cá này từng được nuôi phổ biến ở các tỉnh như Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang. Tuy nhiên, nguồn giống chủ yếu từ tự nhiên hoặc nhập khẩu không đảm bảo chất lượng đã dẫn đến sự khan hiếm giống, khiến sản lượng nuôi trồng không đáng kể so với tổng sản lượng cá biển nuôi.
Để giải quyết vấn đề cạn kiệt nguồn lợi và phát triển ngành nuôi cá song chanh, Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I đã có những nỗ lực đáng kể. Từ năm 2005, Viện đã thành công trong việc thu thập và lưu giữ nguồn gen cá song chanh có nguồn gốc từ vùng biển Cát Bà, Hạ Long. Đến tháng 10/2012, đàn cá lưu giữ có 41 cá thể, trong đó có những cá thể đạt trên 16 kg và hơn 7 tuổi. Các nghiên cứu ban đầu cũng đã xác định được đặc điểm sinh học sinh sản của chúng. Hiện tại, đàn cá này đang được lưu giữ với nhiều cá thể có kích thước lớn và đang trong độ tuổi thành thục, sẵn sàng cho sinh sản.
Nhận thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển loài cá quý hiếm này, tháng 10/2015, ThS. Hoàng Nhật Sơn và các cộng sự tại Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I đã thực hiện nhiệm vụ "Khai thác và Phát triển nguồn gen cá song chanh (Epinephelusmalabaricus)" nhằm khai thác và phát triển tiềm năng nuôi đối tượng cá biển đầy hứa hẹn này.
Sau một thời gian thực hiện, đề tài đưa ra các kết luận sau:
1. Giá trị của cá song chanh
Trong lĩnh vực khai thác, cá song chanh đóng góp đáng kể vào thu nhập của ngư dân. Tại các địa điểm khảo sát như Quảng Ninh, Hải Phòng, Phú Yên và Khánh Hòa, loài cá này chiếm khoảng 2-5% tổng lượng cá mú khai thác được từ nghề câu và bẫy lồng, mang lại thu nhập bình quân từ 0,2-1,1 triệu đồng/tháng cho mỗi ngư dân.
Trong nuôi trồng, cá song chanh cũng cho thấy hiệu quả kinh tế tương đương với cá song chấm nâu, với tỷ lệ sống dao động từ 35-46%. Sau hơn 12 tháng nuôi, cá có thể đạt kích cỡ thương phẩm từ 1-4 kg, với giá thành sản xuất khoảng 75.000-135.000 đồng/kg. Lợi nhuận từ việc nuôi cá song chanh đạt khoảng 20-30% trên vốn đầu tư, cao hơn so với các loài cá như cá Hồng hay cá Tráp, và dù thấp hơn một số loài cá song khác như song da báo hay song hổ, nhưng lại mang lại sự ổn định hơn.
Về mặt dinh dưỡng, thịt cá song chanh là nguồn thực phẩm dồi dào các chất thiết yếu cho cơ thể. Trong 100g thịt cá chứa: 72,65% nước; 21,3% protein; 4,25% lipit; 1,8% khoáng chất.
Thịt cá cung cấp khoảng 123,5 calo/100g, đồng thời chứa 18/22 loại axit amin, bao gồm 9 loại axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Đặc biệt, cá song chanh còn giàu các axit béo không no như DHA và EPA, những dưỡng chất quan trọng cho sự phát triển của con người, đặc biệt là não bộ và thị giác.
2. Một số đặc điểm sinh học về phôi và ấu trùng cá song chanh
Cá song chanh trải qua quá trình phát triển phôi và ấu trùng với những đặc điểm rõ rệt. Giai đoạn phôi bao gồm các bước phân cắt tế bào, phôi dâu, phôi nang, phôi vị và phôi thần kinh. Trong điều kiện môi trường tối ưu (độ mặn 28-32‰, pH 8-8,2, nhiệt độ 27-29oC, DO 4-4,5 mg/lít và mật độ ấp 200 trứng/L), trứng sẽ nở thành ấu trùng chỉ sau 18,5-19 giờ. Ấu trùng mới nở có chiều dài khoảng 1,62 µm và có khối noãn hoàng cùng giọt dầu cung cấp dinh dưỡng, chúng tiêu biến khi ấu trùng 7 ngày tuổi. Kích thước miệng ấu trùng phát triển nhanh chóng, từ 130,5 µm khi 3 ngày tuổi lên 285,5 µm khi 7 ngày tuổi. Đặc biệt, gai lưng và gai bụng xuất hiện từ ngày thứ 12, phát triển tối đa vào ngày thứ 25 và tiêu biến hoàn toàn khi ấu trùng đạt 30-35 ngày tuổi.
3. Xây dựng đàn cá bố mẹ và cá hậu bị
Nhiệm vụ đã thành công trong việc xây dựng một đàn cá bố mẹ gồm 60 cá thể, với khối lượng từ 7,05-9,5 kg và độ tuổi trên 8 năm. Tỷ lệ đực:cái là 50:50, và đàn cá này cho thấy khả năng sinh sản tốt.Nhiệm vụ cũng đã tuyển chọn và nuôi dưỡng đàn cá hậu bị gồm 200 cá thể, với khối lượng trung bình đạt 2,9 kg/con và độ tuổi trên 3 năm.
4. Hoàn thiện kỹ thuật nuôi vỗ và xử lý trứng cá song chanh
Các nghiên cứu gần đây đã tối ưu hóa quy trình sản xuất giống cá song chanh bằng cách cải thiện kỹ thuật nuôi vỗ cá bố mẹ và xử lý trứng. Tỷ lệ chuyển đổi giới tính cá đực đã tăng lên đáng kể, đạt 76,67% vào năm 2017, và tỷ lệ thành thục của cả cá đực (76,67%) và cá cái (80,0%) đều rất cao, cho thấy khả năng sinh sản tốt của đàn. Đối với việc ấp nở trứng, các điều kiện tối ưu đã được xác định bao gồm nhiệt độ 28ºC (tỷ lệ nở 96,33%), độ mặn 31-33‰ (tỷ lệ nở 90,21%), và mật độ 500 trứng/L (tỷ lệ nở 83,1%). Khi kết hợp các yếu tố này (độ mặn 32‰, nhiệt độ 29ºC, thay nước 100-300%/ngày, mật độ 500 trứng/L), trứng nở nhanh trong 18 giờ 20 phút với tỷ lệ 82,3%. Hơn nữa, việc xử lý trứng bằng Iodine (20ppm trong 15-20 phút) hoặc Ozon (3,0 mg/l trong 6-9 phút) đều cho thấy hiệu quả diệt khuẩn cao, đồng thời duy trì tỷ lệ nở tốt và tỷ lệ dị hình ấu trùng thấp, đảm bảo chất lượng con giống.
5. Xây dựng quy trình sản xuất giống
Dự thảo quy trình sản xuất giống cá song chanh được xây dựng dựa trên việc tối ưu hóa hai giai đoạn chính. Giai đoạn ấu trùng thành cá hương tập trung vào các yếu tố môi trường như độ mặn tối ưu 25‰, cường độ ánh sáng 2000 Lux, nhiệt độ 28ºC, và việc sử dụng luân trùng P. similis hoặc kết hợp ba loại thức ăn nhỏ. Giai đoạn cá hương thành cá giống thích hợp với độ mặn 25‰ và sử dụng các loại thức ăn công nghiệp như Ocialis hoặc NRD. Quy trình dự kiến đạt các chỉ tiêu kỹ thuật cao như tỷ lệ chuyển giới tính và thành thục trên 70%, tỷ lệ thụ tinh trên 60%, tỷ lệ nở trên 80%, và tỷ lệ sống từ cá bột lên cá hương ≥2%, từ cá hương lên cá giống > 80%.
6. Xây dựng quy trình nuôi thương phẩm cá song chanh
Quy trình nuôi thương phẩm cá song chanh được xây dựng dựa trên các thử nghiệm về thức ăn và mật độ. Cá tươi mang lại tốc độ tăng trưởng vượt trội nhất, trong khi giữa các loại thức ăn công nghiệp, OC và UP cho kết quả tốt hơn CP. Tuy nhiên, cá tạp lại cho tỷ lệ sống thấp nhất. Về mật độ nuôi, 25-50 con/m$^3$ là phù hợp cho cá dưới 100g. Dự thảo quy trình kỹ thuật nuôi thương phẩm đặt ra các chỉ tiêu như cá đạt khối lượng trên 1kg, tỷ lệ sống trên 60%, và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
7. Bệnh và phương pháp phòng trị
Nghiên cứu về bệnh trên cá song chanh cho thấy, cá bột, cá hương và cá giống không nhiễm virus VNN và nấm. Tuy nhiên, chúng dễ mắc bệnh do hai chủng vi khuẩn Vibrio (V. alginolyticus và V. parahaemolyticus) với tỷ lệ cảm nhiễm từ 13,33% đến 20%. Ngoài ra, bốn loài ngoại ký sinh trùng như Trichodina sp cũng được tìm thấy, nhưng với cường độ và tỷ lệ nhiễm thấp. Đặc biệt, các bệnh do ký sinh trùng có thể được điều trị hiệu quả bằng cách tắm nước ngọt hoặc formalin (37%), đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao, trung bình 79% và có thể lên đến 90-96%.
8. Thử nghiệm quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất giống cá song chanh đã đạt được những kết quả vượt trội so với yêu cầu, với tỷ lệ chuyển đổi giới tính trên 76,67%, tỷ lệ thành thục trên 71,4%, và tỷ lệ nở thành cá bột trên 81,43%. Đặc biệt, tỷ lệ sống từ cá bột lên cá hương đạt ≥2,04% và từ cá hương lên cá giống đạt > 81,6%. Tổng cộng đã sản xuất được 50.010 con cá giống (5-7cm) sạch bệnh VNN.
Quy trình nuôi thương phẩm cũng cho thấy hiệu quả tích cực: tỷ lệ sống đạt 61-62% đến giai đoạn thương phẩm, cá đạt khối lượng trung bình trên 1,0 kg, và sản phẩm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Tổng sản lượng cá thương phẩm đạt được là 5.098 kg.
Quy trình nuôi thương phẩm cá song chanh đã được đề xuất và thử nghiệm, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế về thức ăn chưa tối ưu và thời gian nuôi kéo dài. Do đó, việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình sản xuất giống cũng như nuôi thương phẩm là rất cần thiết. Mục tiêu chính là nâng cao tỷ lệ sống của cá hương lên cá giống đạt ổn định trên 5% và rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm xuống còn 12-15 tháng.
Có thể tìm đọc toàn văn báo cáo kết quả nghiên cứu (mã số 21174/2022) tại Cục Thông tin, Thống kê.
P.T.T (NASTIS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh








