Vai trò ngày càng tăng của trí tuệ nhân tạo trong quy trình bình duyệt ngang hàng của xuất bản khoa học
Cập nhật vào: Thứ tư - 24/12/2025 00:05
Cỡ chữ
Trong bối cảnh cách mạng công nghệ 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) đang len lỏi vào mọi lĩnh vực của đời sống, bao gồm cả nghiên cứu và xuất bản khoa học. Từ việc hỗ trợ phân tích dữ liệu đến soạn thảo văn bản, AI không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn mở ra những cơ hội mới cho các nhà khoa học. Một cuộc khảo sát toàn cầu gần đây do nhà xuất bản Frontiers thực hiện đã làm nổi bật sự phổ biến của AI trong bình duyệt ngang hàng - một khâu then chốt đảm bảo chất lượng nghiên cứu. Khảo sát này, thu thập ý kiến từ hơn 1.600 nhà nghiên cứu tại 111 quốc gia, cho thấy hơn một nửa số người tham gia đã tích hợp AI vào quy trình đánh giá bản thảo. Sự gia tăng này không chỉ phản ánh xu hướng công nghệ mà còn đặt ra những thách thức về đạo đức, bảo mật và tính minh bạch trong cộng đồng khoa học. Bài viết này sẽ khám phá sâu hơn về hiện tượng này, dựa trên dữ liệu từ khảo sát và các nguồn tài liệu khác, nhằm làm rõ lợi ích, rủi ro cũng như các khuyến nghị cho tương lai.
Bình duyệt ngang hàng (peer review) từ lâu được coi là "cánh cổng" bảo vệ tính toàn vẹn của kiến thức khoa học, nơi các chuyên gia độc lập đánh giá tính chính xác, tính mới mẻ và giá trị của nghiên cứu trước khi công bố. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của các công cụ AI như ChatGPT hay các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), quy trình này đang trải qua sự chuyển biến sâu sắc. Theo báo cáo của Frontiers, 53% nhà nghiên cứu đã sử dụng AI trong bình duyệt, với 24% cho biết họ tăng cường ứng dụng công cụ này trong năm qua. Các ứng dụng phổ biến bao gồm hỗ trợ soạn thảo báo cáo đánh giá (59%), tóm tắt nội dung bản thảo, xác định lỗ hổng nghiên cứu hoặc kiểm tra tài liệu tham khảo (29%), và phát hiện dấu hiệu sai phạm như đạo văn hoặc thao túng hình ảnh (28%). Tuy nhiên, chỉ 19% sử dụng AI cho các nhiệm vụ phân tích sâu như kiểm tra dữ liệu, đánh giá tính vững chắc thống kê hoặc khám phá phương pháp luận, cho thấy AI chủ yếu được khai thác ở mức độ bề mặt.
Sự khác biệt về mức độ áp dụng AI cũng đáng chú ý theo khu vực và thế hệ. Ở Trung Quốc, tỷ lệ sử dụng lên đến 77%, trong khi châu Phi đạt 66%, chủ yếu nhờ AI hỗ trợ viết lách, dịch thuật và tăng cường sự tham gia của các nhà khoa học không nói tiếng Anh bản xứ. Ngược lại, Bắc Mỹ chỉ 31% và châu Âu 46%, do lo ngại về thiên kiến, lạm dụng và thiếu minh bạch. Về mặt thế hệ, các nhà nghiên cứu trẻ (early-career researchers - ECR) dẫn đầu với 87% sử dụng AI, so với 67% ở nhóm cao cấp. Những người có dưới 5 năm kinh nghiệm áp dụng thường xuyên hơn (61%) so với nhóm trên 15 năm (45%). Điều này phản ánh rằng ECR coi AI như công cụ xây dựng sự tự tin, tiết kiệm thời gian và xử lý rào cản ngôn ngữ, chẳng hạn như tóm tắt phần bản thảo, giải thích khái niệm phức tạp hoặc soạn thảo phản hồi mang tính xây dựng.
Mặc dù mang lại lợi ích, việc tích hợp AI cũng kéo theo nhiều rủi ro. Một vấn đề lớn là bảo mật: Nhiều nhà đánh giá tải bản thảo chưa xuất bản lên các nền tảng AI bên thứ ba, đe dọa quyền sở hữu trí tuệ của tác giả và rò rỉ dữ liệu nhạy cảm. Các nghiên cứu khác cho thấy AI có thể mô phỏng cấu trúc báo cáo bình duyệt và sử dụng ngôn ngữ mượt mà, nhưng thường thiếu phản hồi mang tính xây dựng sâu sắc và mắc lỗi sự kiện, ngay cả với các lệnh nhắc nâng cao. Hơn nữa, 71% nhà nghiên cứu lo ngại về lạm dụng AI bởi đồng nghiệp, 53% đã chứng kiến và 45% nghi ngờ việc sử dụng của nhà xuất bản. 76% không biết liệu nhà xuất bản có áp dụng AI hay không, dẫn đến khoảng cách niềm tin. Các vấn đề khác bao gồm thiên kiến không được kiểm soát, thiếu giám sát và thao túng có chủ đích, thường xuất phát từ việc sử dụng không an toàn như nội dung AI chưa được xác minh.
Để đối phó, các tổ chức cần hành động quyết liệt. Frontiers đã thử nghiệm nền tảng AI nội bộ, hoạt động trong môi trường khép kín với các câu hỏi định sẵn, giúp tóm tắt bản thảo hoặc kiểm tra tính phù hợp với phạm vi tạp chí mà không vi phạm bảo mật. Các nhà xuất bản khác như Wiley nhấn mạnh việc truyền đạt thực hành tốt nhất, đặc biệt là tiết lộ sử dụng AI để tăng cường minh bạch. Báo cáo của Frontiers đề xuất khung sáu trụ cột: minh bạch và trách nhiệm, giáo dục AI, đạo đức và toàn vẹn, công bằng và tiếp cận, tham gia cộng đồng, lãnh đạo và ủng hộ. Các khuyến nghị dành cho ECR bao gồm kiểm tra chính sách tạp chí trước, sử dụng AI chỉ để hỗ trợ và xác minh đầu ra, tránh công cụ công khai cho tài liệu bí mật, và tiết lộ nếu yêu cầu. Hơn nữa, các cơ sở giáo dục nên tích hợp đào tạo AI vào chương trình học, trong khi nhà tài trợ và nhà phát triển công cụ cần đảm bảo kiểm toán và giải thích hệ thống.
Sự lan tỏa của AI trong bình duyệt ngang hàng đang định hình lại xuất bản khoa học, mang lại hiệu quả cao hơn nhưng cũng đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng để duy trì tính toàn vẹn. Với 63% nhà nghiên cứu tin rằng AI cải thiện chất lượng bản thảo, song 52% lo ngại về tính chân thực, rõ ràng cần có chính sách đồng bộ và giáo dục rộng rãi. Tương lai đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà xuất bản, nhà nghiên cứu và nhà phát triển để khai thác tiềm năng AI một cách có trách nhiệm, đảm bảo khoa học vẫn là lĩnh vực dựa trên niềm tin và bằng chứng. Bằng cách lấp đầy khoảng trống đào tạo và quản trị, chúng ta có thể biến AI thành đồng minh thay vì rủi ro.
P.A.T (NASTIS), theo Nature, https://www.nature.com/articles/d41586-025-04066-5
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh








