Việt Nam có 25 trường đại học vào Bảng xếp hạng QS Châu Á 2026: Dấu mốc mới của giáo dục đại học Việt Nam
Cập nhật vào: Thứ năm - 06/11/2025 08:08
Cỡ chữ
Bảng xếp hạng QS Asia University Rankings (AUR) 2026 do tổ chức Quacquarelli Symonds (QS) có trụ sở tại Anh công bố đã ghi nhận 25 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam có mặt trong danh sách các trường hàng đầu khu vực châu Á - con số cao nhất từ trước tới nay. Dẫn đầu trong nhóm đại diện Việt Nam là Đại học Quốc gia Hà Nội, xếp thứ 158 toàn châu Á, tiếp tục khẳng định vị thế là cơ sở giáo dục đại học hàng đầu quốc gia và nằm trong top 10,3% các trường đại học tốt nhất khu vực.

Theo công bố của QS, kỳ xếp hạng AUR 2026 có quy mô lớn nhất từ trước tới nay, với 1.529 trường đại học đến từ 25 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có 558 cơ sở giáo dục lần đầu tiên góp mặt. Việc mở rộng này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giáo dục đại học châu Á, đồng thời nâng cao tính cạnh tranh và uy tín của bảng xếp hạng.
Phương pháp đánh giá của QS năm 2026 được xây dựng trên cơ sở hơn 1,5 triệu phản hồi từ giới học giả và 520.000 phản hồi từ nhà tuyển dụng toàn cầu, cùng với phân tích hơn 200 triệu trích dẫn khoa học từ 19,8 triệu công bố nghiên cứu. Các dữ liệu này được xem là cơ sở khách quan phản ánh năng lực học thuật, tầm ảnh hưởng nghiên cứu và uy tín của các trường đại học trong khu vực.
Trong danh sách năm nay, Việt Nam có 25 trường được xếp hạng, với 8 trường lần đầu tiên góp mặt, đánh dấu bước tiến lớn trong nỗ lực quốc tế hóa và nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Dẫn đầu nhóm Việt Nam là Đại học Quốc gia Hà Nội (158), Đại học Duy Tân (165), Đại học Quốc gia TP.HCM (175) và Đại học Tôn Đức Thắng (231). Các trường tiếp theo như Văn Lang, HUTECH, Bách khoa Hà Nội, Kinh tế TP.HCM, Công nghiệp TP.HCM đều có vị trí trong top 400, phản ánh sự phát triển đồng đều giữa khối đại học công lập và tư thục.
Đáng chú ý, 7 trường đại học Việt Nam đã cải thiện thứ hạng, 1 trường giữ nguyên, và 9 trường bị giảm bậc, cho thấy tính cạnh tranh ngày càng gay gắt trong khu vực. Việc Việt Nam có nhiều trường mới tham gia và được ghi nhận trong bảng xếp hạng quốc tế cho thấy hệ thống giáo dục đại học trong nước đang mở rộng về quy mô và chất lượng, đồng thời nâng cao khả năng hội nhập quốc tế.
QS AUR 2026 tiếp tục duy trì 11 tiêu chí xếp hạng, trong đó uy tín học thuật chiếm 30%, đánh giá của nhà tuyển dụng 20%, và tỷ lệ giảng viên/sinh viên 10%. Các yếu tố khác như mạng lưới nghiên cứu quốc tế, tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ, số bài báo khoa học và trích dẫn, cùng tỷ lệ sinh viên – giảng viên quốc tế, được phân bổ trọng số từ 2,5% đến 10%. Bộ tiêu chí này cho thấy QS ngày càng chú trọng đến yếu tố nghiên cứu, kết nối học thuật và quốc tế hóa giáo dục, thay vì chỉ đánh giá quy mô hay số lượng công bố.
Trên bình diện khu vực, Đại học Hong Kong tiếp tục dẫn đầu châu Á, khẳng định vị thế trung tâm tri thức hàng đầu. Ở khu vực Đông Nam Á, hai trường đại học của Singapore là Đại học Quốc gia Singapore (NUS) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) cùng giữ vị trí thứ 3 châu Á, tiếp tục là hình mẫu về chất lượng đào tạo, nghiên cứu và quản trị đại học hiện đại.
Về quy mô quốc gia, Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục chiếm ưu thế tuyệt đối với 394 và 294 cơ sở giáo dục được xếp hạng, phản ánh tốc độ đầu tư và mở rộng hệ thống giáo dục đại học mạnh mẽ. Các nước trong khối ASEAN như Singapore, Malaysia, Indonesia và Việt Nam đang nổi lên như những trung tâm giáo dục năng động, góp phần làm thay đổi bản đồ giáo dục đại học của châu Á.
Đối với Việt Nam, kết quả này là minh chứng rõ rệt cho nỗ lực cải thiện chất lượng, tăng cường nghiên cứu, và mở rộng hợp tác quốc tế của các trường đại học trong nước. Sự xuất hiện ngày càng nhiều của các trường Việt Nam trong bảng xếp hạng khu vực không chỉ nâng cao uy tín quốc gia mà còn tạo động lực cho tiến trình tự chủ đại học, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong giáo dục.
Bước tiến của Việt Nam trong QS AUR 2026 là một tín hiệu tích cực, khẳng định giáo dục đại học Việt Nam đang hội nhập sâu hơn vào không gian tri thức châu Á. Tuy còn khoảng cách đáng kể với các trung tâm giáo dục hàng đầu khu vực, nhưng với chiến lược phát triển nhân lực chất lượng cao, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và kết nối quốc tế, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng vào một thế hệ đại học mới – năng động, sáng tạo và cạnh tranh toàn cầu trong thập kỷ tới.
Bảng 1 - Danh mục 25 cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trong Bảng xếp hạng QS AUR 2026:
| STT | Tên cơ sở giáo dục đại học | Thứ hạng |
| 1 | Đại học Quốc gia Hà Nội | 158 |
| 2 | Đại học Duy Tân | 165 |
| 3 | Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh | 175 |
| 4 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 231 |
| 5 | Trường Đại học Văn Lang | 251 |
| 6 | Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh | 287 |
| 7 | Đại học Bách khoa Hà Nội | 315 |
| 8 | Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh | 318 |
| 9 | Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh | 355 |
| 10 | Trường Đại học Nguyễn Tất Thành | 437 |
| 11 | Đại học Đà Nẵng | 439 |
| 12 | Đại học Huế | 450 |
| 13 | Trường Đại học Cần Thơ | 493 |
| 14 | Trường Đại học Ngoại thương | 580 |
| 15 | Trường Đại học Giao thông vận tải | 607 |
| 16 | Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh | 729 |
| 17 | Học viện Nông nghiệp Việt Nam | 786 |
| 18 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 847 |
| 19 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | 921 |
| 20 | Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh | 951 |
| 21 | Đại học Phenikaa | 955 |
| 22 | Trường Đại học Thủy lợi | 1024 |
| 23 | Trường Đại học Thương mại | 1157 |
| 24 | Học viện Ngân hàng | 1265 |
| 25 | Trường Đại học Vinh | 1280 |
Bảng 2 - Các tiêu chí và trọng số xếp hạng của bảng xếp hạng QS AUR 2026:
| TT | Tiêu chí | Trọng số |
| 1 | Danh tiếng học thuật | 30% |
| 2 | Đánh giá của nhà tuyển dụng | 20% |
| 3 | Tỷ lệ giảng viên/ sinh viên | 10% |
| 4 | Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ | 5% |
| 5 | Số bài báo khoa học / giảng viên | 5% |
| 6 | Tỷ lệ trích dẫn/ bài báo khoa học | 10% |
| 7 | Mạng lưới nghiên cứu quốc tế | 10% |
| 8 | Tỷ lệ giảng viên quốc tế | 2,5% |
| 9 | Tỷ lệ sinh viên quốc tế | 2,5% |
| 10 | Tỷ lệ sinh viên đến trao đổi | 2,5% |
| 11 | Tỷ lệ sinh viên đi trao đổi | 2,5% |
P.T (NASTIS), theo Quacquarelli Symonds (QS)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh








