Bảo tồn và phát triển lúa địa phương Hà Giang: Hướng đi bền vững cho an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu
Cập nhật vào: Thứ tư - 09/07/2025 13:03
Cỡ chữ
Nền nông nghiệp toàn cầu đang đứng trước những thử thách chưa từng có do biến đổi khí hậu gây ra. Với dự báo sản lượng nông nghiệp vào năm 2050 chỉ có thể đáp ứng 70% nhu cầu lương thực thế giới, việc đảm bảo nguồn cung cấp ổn định từ các cây trồng chủ lực như lúa gạo trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Lúa gạo hiện đang cung cấp 20% lượng calo hàng ngày cho hơn 3,5 tỷ người và được canh tác trên 163,2 triệu ha tại 112 quốc gia. Mặc dù châu Á chiếm gần 90% sản lượng lúa gạo toàn cầu, trong đó Trung Quốc và Ấn Độ là hai nhà sản xuất hàng đầu, nhưng diện tích trồng lúa đang bị thu hẹp do tác động kép của biến đổi khí hậu và quá trình công nghiệp hóa. Trước tình hình đó, các tổ chức quốc tế như Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) và Tổ chức Đa dạng Sinh học Quốc tế (Bioversity International) đã khuyến nghị tập trung vào chiến lược phát triển lúa gạo bền vững. Một trong những định hướng quan trọng là bảo tồn, phục tráng và phát huy giá trị của các giống lúa bản địa, đặc biệt là những giống có khả năng thích ứng tốt với điều kiện canh tác khắc nghiệt.
Tại Việt Nam, các giống lúa địa phương, thường được canh tác ở vùng núi (nơi điều kiện thiếu nước phổ biến), đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo lương thực tại chỗ cho đồng bào dân tộc thiểu số ở các khu vực vùng cao, vùng sâu, vùng xa. Không chỉ là sinh kế, các giống lúa này còn chứa đựng nguồn gen quý giá, có tiềm năng lớn giúp duy trì an ninh lương thực quốc gia khi nông nghiệp phải đối mặt với những tác động tiêu cực ngày càng tăng của biến đổi khí hậu. Theo số liệu năm 2022, Việt Nam có khoảng 7,1 triệu ha lúa. Tại tỉnh Hà Giang, diện tích trồng lúa chỉ chiếm một phần nhỏ (37,7 nghìn ha) và năng suất còn tương đối thấp (khoảng 57,5 tạ/ha). Điều này cho thấy yêu cầu cấp bách phải có những nghiên cứu sâu hơn để bảo tồn và phát triển hiệu quả các giống lúa bản địa tại đây, nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo an ninh lương thực một cách bền vững.
Xuất phát từ thực tế đó, nhóm nghiên cứu do Hồ Thị Thương đứng đầu đã thực hiện đề tài “Đa dạng di truyền và đặc điểm nông học của tập đoàn lúa địa phương thu thập tại Hà Giang”. Nghiên cứu này tập trung đánh giá sự đa dạng di truyền và các đặc tính nông học quan trọng của các giống lúa địa phương thu thập tại Hà Giang, qua đó xác định tiềm năng, đề xuất các hướng cải thiện và đóng góp vào nỗ lực bảo tồn nguồn gen quý hiếm này cho tương lai.
Tập đoàn 199 giống lúa địa phương được thu thập từ 08 nhóm dân tộc phân bố ở 9 huyện thuộc tỉnh Hà Giang, trong đó huyện Vị Xuyên là nơi thu được nhiều nhất với 78 mẫu, chủ yếu từ các dân tộc Tày, Nùng, và Dao. Ngược lại, Hoàng Su Phì chỉ thu thập được 4 mẫu từ hai dân tộc Dao và Nùng. Nghiên cứu về đặc điểm nông học của các mẫu giống lúa cho thấy chiều cao cây biến động trong khoảng từ 57,8 đến 202,0 cm, với 92,0% mẫu có chiều cao trên 100 cm. Số dảnh hữu hiệu trung bình là 6,13, với 52,3% mẫu có số dảnh thấp hơn 6. Về thời gian sinh trưởng, 62,3% mẫu giống thuộc nhóm trung ngày, có thời gian từ 120 đến 140 ngày. Đánh giá các đặc điểm bông và hạt thóc cho thấy chiều dài bông trung bình là 26,16 cm, chiều dài hạt thóc trung bình là 8,49 mm, với tỷ lệ dài/rộng trung bình là 2,66, chủ yếu thuộc dạng hạt thon. Khối lượng 1.000 hạt trung bình là 28,48 g, biến động từ 19,6 đến 40,9 g. Về mặt chất lượng, 47,7% mẫu giống là lúa nếp, trong khi 31,2% là lúa tẻ, phần lớn các mẫu không có hương thơm. Phân loại dưới loài cho thấy 55,8% mẫu thuộc loài phụ indica và 44,2% thuộc loài phụ japonica. Phân nhóm di truyền dựa vào hệ số tương đồng (SAHN) cho thấy, hệ số di truyền dao động từ 0,31 đến 1,0, phản ánh sự đa dạng di truyền cao. Các mẫu giống được phân thành hai nhóm lớn, trong đó nhóm I có 6 mẫu, hai mẫu Nếp cẩm (SĐK: 1845) và Nếp cẩm (SĐK: 1851) có hệ số tương đồng cao nhất (85,5%). Nhóm II gồm 193 mẫu, được chia thành hai nhóm phụ, với cặp giống Khẩu tấu và Khẩu mò có hệ số tương đồng 1,0. Kết quả này hỗ trợ việc chọn giống và bảo tồn nguồn gen lúa địa phương quý hiếm.
Nghiên cứu này, dựa trên việc khai thác cơ sở dữ liệu về tập đoàn lúa Hà Giang đang lưu giữ tại Trung tâm Tài nguyên thực vật, đã bước đầu xác định được mức độ đa dạng về hình thái và chất lượng của các giống lúa địa phương. Tuy nhiên, để có thông tin đầy đủ và nâng cao giá trị sử dụng của nguồn gen quý này, cần thiết phải tiếp tục đánh giá sâu hơn về các đặc tính chống chịu quan trọng như khả năng kháng sâu bệnh, chịu hạn và chịu lạnh trong các nghiên cứu tiếp theo.
P.T.T (tổng hợp)
Liên hệ
Tiếng Việt
Tiếng Anh











